Gỗ công nghiệp đang ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế và thi công nội thất nhờ vào giá thành hợp lý, mẫu mã đa dạng và tính ứng dụng cao. Nhưng bạn đã thật sự hiểu rõ gỗ công nghiệp là gì và có bao nhiêu loại gỗ công nghiệp phổ biến trên thị trường?
Trong bài viết này, Đại Đăng sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về các loại gỗ công nghiệp được ưa chuộng nhất hiện nay, từ đặc điểm, ưu nhược điểm cho đến ứng dụng thực tế trong nội thất gia đình và văn phòng.
Gỗ công nghiệp là gì? Ưu điểm, tuổi thọ và kích thước tiêu chuẩn
Gỗ công nghiệp, hay còn gọi là gỗ nhân tạo, có tên quốc tế là Wood Based Panel, là loại vật liệu được sản xuất từ các nguyên liệu gỗ tự nhiên như dăm gỗ, cành cây, ngọn cây… Sau khi được nghiền nhỏ, chúng được trộn với keo và chất phụ gia, rồi ép dưới áp suất cao để tạo thành các tấm gỗ có độ bền cao.
Trong bối cảnh gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, gỗ công nghiệp trở thành giải pháp thay thế lý tưởng nhờ vào:
✅ Giá thành hợp lý
✅ Mẫu mã đa dạng, vân gỗ đẹp
✅ Khả năng chống mối mọt tốt
✅ Tuổi thọ từ 5 – 20 năm, tùy theo loại vật liệu và cách sử dụng
📏 Kích thước tiêu chuẩn của gỗ công nghiệp
- Khổ ván tiêu chuẩn quốc tế (RxD): 1.220mm x 2.440mm
- Độ dày phổ biến: từ 3mm đến 25mm (hay còn gọi là từ 3 ly đến 25 ly)
- Loại dày được sử dụng nhiều nhất: 17mm

Top các loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất trên thị trường
1. Gỗ công nghiệp MDF (Medium Density Fiberboard)
Gỗ MDF là một trong những loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất hiện nay, được sản xuất từ khoảng 75% bột sợi gỗ tự nhiên, kết hợp với chất kết dính, parafin wax, chất bảo vệ gỗ và bột độn vô cơ. Tất cả được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao, tạo thành tấm gỗ có độ bền và tính ổn định cao.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ MDF:
- Mật độ trung bình: từ 650kg/m³ đến 850kg/m³
→ Mật độ càng cao, gỗ càng cứng và chịu lực tốt hơn. - Độ dày đa dạng: phổ biến gồm 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm
- Bề mặt: phẳng, dễ phủ sơn, veneer hoặc laminate

🛠️ Ứng dụng thực tế:
Gỗ MDF được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất như:
- Tủ bếp, tủ quần áo, kệ sách
- Bàn học, bàn làm việc, bàn trang điểm
- Cửa gỗ công nghiệp, ốp tường, vách ngăn
- Sàn gỗ công nghiệp (loại MDF chống ẩm)
✅ Ưu điểm của gỗ MDF
- Bề mặt phẳng, dễ gia công: thuận tiện cho việc phủ sơn, dán veneer, laminate hoặc melamine.
- Độ ổn định cao: ít cong vênh, co ngót hơn gỗ tự nhiên.
- Chống mối mọt tốt: nhờ thành phần keo và phụ gia trong quá trình ép.
- Giá thành hợp lý: rẻ hơn nhiều so với gỗ tự nhiên, phù hợp với nhiều phân khúc nội thất.
- Đa dạng độ dày và kích thước: dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
- Thân thiện với môi trường: tận dụng nguyên liệu gỗ thừa, giảm khai thác rừng.
❌ Nhược điểm của gỗ MDF
- Không chịu nước tốt: dễ bị phồng rộp nếu tiếp xúc lâu với môi trường ẩm (trừ loại MDF lõi xanh chống ẩm).
- Độ bền kém hơn gỗ tự nhiên: tuổi thọ trung bình từ 5–20 năm tùy điều kiện sử dụng.
- Không thích hợp cho kết cấu chịu lực lớn: như khung giường, cầu thang, sàn chịu tải.
- Khó tạo chi tiết chạm khắc: do kết cấu mịn, không có vân gỗ tự nhiên.
2. Gỗ công nghiệp MFC (Melamine Faced Chipboard)
Gỗ MFC là loại gỗ công nghiệp có cốt gỗ làm từ ván dăm (OSB, PB, WB), được ép dưới áp suất cao. Bề mặt được phủ lớp nhựa Melamine có khả năng chống trầy xước, chống cháy nhẹ và đa dạng về màu sắc, vân gỗ.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ MFC:
- Mật độ trung bình: từ 650 – 750 kg/m³
→ Do cấu tạo từ dăm gỗ nên mật độ không đồng đều, có thể có chỗ rỗng hoặc đặc. - Độ dày phổ biến: 9mm, 12mm, 18mm, 25mm
- Bề mặt Melamine: có nhiều màu sắc, vân gỗ hiện đại, dễ vệ sinh

🛠️ Ứng dụng thực tế:
Gỗ MFC thường được sử dụng cho:
- Nội thất văn phòng: bàn làm việc, tủ hồ sơ, vách ngăn
- Đồ dùng gia đình: kệ tivi, tủ giày, bàn học, tủ trang trí
- Các sản phẩm không yêu cầu chịu lực cao hoặc lưu trữ nặng
✅ Ưu điểm của gỗ MFC
- Bề mặt Melamine chống trầy xước, chống cháy nhẹ
- Lõi ván dăm bám vít tốt, độ bền cơ học cao hơn MDF
- Gia công dễ dàng, tiết kiệm thời gian thi công
- Giá thành rẻ hơn MDF và Veneer, phù hợp với nội thất phổ thông
❌ Nhược điểm của gỗ MFC
- Cạnh hoàn thiện bằng PVC hoặc ABS có độ liên kết không cao, dễ bong nếu thi công không kỹ
- Giới hạn kích thước: đa số chỉ có bề rộng 28mm, khó ứng dụng cho các thiết kế lớn
- Không phù hợp với môi trường ẩm hoặc yêu cầu độ bền cao như nhà bếp, nhà vệ sinh
3. Gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard)
Gỗ HDF là loại gỗ công nghiệp cao cấp, được sản xuất từ 80–85% gỗ tự nhiên nghiền nhỏ, kết hợp với các chất phụ gia giúp tăng độ kết dính. Sau đó, hỗn hợp này được ép dưới áp suất và nhiệt độ cao để tạo ra tấm gỗ có mật độ sợi rất cao, độ cứng vượt trội.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ HDF:
- Mật độ trung bình: từ 800 – 1040 kg/m³
→ Càng cao, khả năng chịu lực và độ bền càng tốt. - Màu lõi gỗ: xanh hoặc trắng, không ảnh hưởng đến chất lượng
- Độ dày phổ biến: 3mm, 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 20mm, 25mm
- Ứng dụng: nội thất cao cấp, ván sàn công nghiệp, cửa gỗ, vách ngăn

✅ Ưu điểm của gỗ HDF
- Chịu tải trọng cao, chống cong vênh và mối mọt tốt hơn MDF, MFC
- Khả năng chống ẩm vượt trội, phù hợp với môi trường ẩm như nhà bếp, nhà vệ sinh
- Bám vít chắc chắn, dễ thi công
- Chống cháy tốt, an toàn hơn trong sử dụng
- Bề mặt mịn, phẳng, dễ sơn phủ và hoàn thiện thẩm mỹ
❌ Nhược điểm của gỗ HDF
- Giá thành cao nhất trong các loại gỗ công nghiệp
- Hạn chế về kiểu dáng thi công: chỉ phù hợp với thiết kế dạng phẳng hoặc cần kết hợp thêm nẹp
4. Gỗ công nghiệp Plywood (gỗ dán)
Gỗ Plywood, hay còn gọi là ván ép, là loại gỗ công nghiệp được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng (khoảng 1mm) xếp chồng vuông góc với nhau và dán bằng keo chuyên dụng. Sau đó, các lớp này được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành tấm gỗ chắc chắn, bền bỉ.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ Plywood:
- Mật độ trung bình: từ 500 – 750 kg/m³, tùy theo loại gỗ và quy trình sản xuất
- Độ dày phổ biến: 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm
- Ứng dụng: dùng trong nội thất gia đình, văn phòng, quảng cáo, gia cố ngoài trời, sàn gác lửng, ván khuôn

✅ Ưu điểm của gỗ Plywood
- Chịu lực tốt, thích hợp cho các kết cấu cần độ bền cao
- Ít cong vênh, nứt nẻ hơn gỗ tự nhiên nhờ cấu trúc nhiều lớp
- Khả năng chống ẩm khá tốt, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao
- Giá thành rẻ hơn gỗ tự nhiên, tiết kiệm chi phí
- Bề mặt mịn, dễ gia công, dễ phủ veneer hoặc laminate
❌ Nhược điểm của gỗ Plywood
- Khả năng chống mối mọt kém nếu không được xử lý kỹ trước khi ép
- Màu sắc lõi không đồng đều, không đẹp tự nhiên như gỗ nguyên khối
- Có thể bị tách lớp nếu keo dán không đạt chất lượng
5. Gỗ ván nhựa WPC (Wood Plastic Composite)
Gỗ ván nhựa WPC là loại vật liệu tổng hợp hiện đại, được cấu thành từ 70% nhựa (tái chế hoặc nguyên chất), 15% bột gỗ, và 15% phụ gia hóa học như chất tạo màu, chất kết dính, chất tạo bọt, chất bôi trơn… Nhờ sự kết hợp này, WPC sở hữu nhiều đặc tính vượt trội so với gỗ công nghiệp truyền thống.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ ván nhựa WPC:
- Mật độ trung bình: từ 1100 – 1350 kg/m³
→ Cao hơn gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp do thành phần nhựa có mật độ lớn. - Độ dày phổ biến: 5mm, 9mm, 12mm, 18mm
- Ứng dụng: nội thất gia đình, văn phòng, quảng cáo, đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm hoặc ngoài trời

✅ Ưu điểm của gỗ ván nhựa WPC
- Không cong vênh, nứt nẻ hay mối mọt, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt
- Chịu lực tốt, phù hợp với các ứng dụng cần tải trọng cao
- Giữ màu sắc lâu dài, không bị phai màu theo thời gian
- Dễ gia công: có thể cắt, bào, sơn, đánh bóng như gỗ tự nhiên
- Thân thiện môi trường: sử dụng vật liệu tái chế, giảm thiểu khai thác tài nguyên
❌ Nhược điểm của gỗ ván nhựa WPC
- Giá thành cao hơn so với gỗ tự nhiên thông thường
- Dễ biến dạng hoặc chảy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (trên 70°C)
- Khó tạo chi tiết chạm khắc tinh xảo do tính chất nhựa
6. Gỗ ghép thanh (Finger Joint Wood)
Gỗ ghép thanh là loại vật liệu được tạo thành từ các thanh gỗ nhỏ (thường là gỗ cao su, gỗ thông, gỗ xoan đào…) được ghép nối bằng keo chuyên dụng để tạo thành tấm gỗ lớn, liền mạch. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho gỗ tự nhiên nguyên khối trong sản xuất nội thất.
🔍 Đặc điểm nổi bật của gỗ ghép thanh:
- Mật độ trung bình: từ 650 – 850 kg/m³, tùy theo loại gỗ sử dụng
- Độ dày phổ biến: 12mm, 18mm
- Ứng dụng: sản xuất nội thất gia đình, nội thất văn phòng, mặt bàn, cửa gỗ, kệ tủ

✅ Ưu điểm của gỗ ghép thanh
- Chịu lực tốt, ít cong vênh, nứt nẻ hay mối mọt
- Vân gỗ đẹp, đa dạng, mang lại vẻ ngoài sang trọng như gỗ tự nhiên
- Giá thành rẻ hơn gỗ nguyên khối, tiết kiệm chi phí
- Tận dụng hiệu quả nguồn gỗ, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng
❌ Nhược điểm của gỗ ghép thanh
- Cần xử lý kỹ nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt để tránh bong keo, nấm mốc
- Khó gia công chi tiết hơn so với gỗ nguyên khối do cấu trúc ghép nối
- Độ bền phụ thuộc vào chất lượng keo và kỹ thuật ghép
7. Ván gỗ OSB (Oriented Strand Board)
Ván gỗ OSB là loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ các dăm gỗ bào mỏng, xếp theo hướng định hướng và liên kết với nhau bằng keo chuyên dụng, sau đó ép dưới áp suất cao. Loại gỗ này còn được biết đến với các tên gọi khác như ván dăm bào, ván dăm định hướng, hoặc ván tóp mỡ.
🔍 Đặc điểm nổi bật của ván OSB:
- Mật độ trung bình: từ 650 – 750 kg/m³
- Màu sắc đặc trưng: màu nâu tự nhiên của gỗ ép
- Kích thước linh hoạt: có thể sản xuất tấm lớn lên đến 5m
- Ứng dụng: dùng trong sàn gỗ, vách ngăn, thùng chứa hàng hóa, ván khuôn, nội thất thô

✅ Ưu điểm của ván gỗ OSB
- Giá thành thấp hơn so với ván ép Plywood
- Chịu lực tốt, ít cong vênh, nứt nẻ, mối mọt
- Dễ gia công: cắt, bào, sơn, khoan dễ dàng
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển và thi công
❌ Nhược điểm của ván gỗ OSB
- Bề mặt hoàn thiện sẵn, khó sơn phủ màu theo ý muốn
- Thời gian khô lâu nếu bị ngấm nước hoặc có độ ẩm bên trong
- Không phù hợp với nội thất cao cấp do bề mặt thô và màu sắc không đồng đều

